thermionic emission
Định nghĩa
Danh từ: Sự phát xạ nhiệt điện tử – là hiện tượng các electron (điện tử) được phát ra từ bề mặt của một chất rắn khi chất đó được đốt nóng đến nhiệt độ rất cao. Quá trình này xảy ra do năng lượng nhiệt cung cấp đủ để các electron vượt qua rào cản năng lượng (công thoát) của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát xạ nhiệt điện tử là nguyên lý cơ bản đằng sau hoạt động của các đèn chân không.)
- (Trong một ống tia âm cực, sự phát xạ nhiệt điện tử từ catốt được đốt nóng tạo ra một dòng electron.)
- (Hiệu suất của sự phát xạ nhiệt điện tử phụ thuộc vào nhiệt độ và công thoát của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thermionic emission current": dòng điện phát xạ nhiệt, là dòng electron thoát ra từ bề mặt nóng.
- The thermionic emission current increases exponentially with temperature according to the Richardson-Dushman equation. (Dòng phát xạ nhiệt điện tử tăng theo hàm mũ với nhiệt độ theo phương trình Richardson-Dushman.)
- "field-enhanced thermionic emission": phát xạ nhiệt điện tử tăng cường bằng điện trường, một biến thể khi có thêm tác động của điện trường ngoài.
- Field-enhanced thermionic emission is observed in certain semiconductor devices. (Phát xạ nhiệt điện tử tăng cường bằng điện trường được quan sát thấy trong một số thiết bị bán dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermionic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự phát xạ nhiệt điện tử.
- Thermionic converters are used to generate electricity from heat. (Các bộ chuyển đổi nhiệt điện tử được sử dụng để tạo ra điện từ nhiệt.)
- Emission (danh từ): sự phát xạ, sự phát ra (nói chung).
- The emission of light from a hot object is called incandescence. (Sự phát xạ ánh sáng từ một vật nóng được gọi là sự phát quang nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Edison effect: hiệu ứng Edison, tên gọi lịch sử của hiện tượng phát xạ nhiệt điện tử do Thomas Edison phát hiện.
- Richardson effect: hiệu ứng Richardson, đặt theo tên nhà vật lý Owen Willans Richardson, người nghiên cứu định luật về phát xạ nhiệt điện tử.
Các cụm từ liên quan
- "thermionic valve": van nhiệt điện tử (một loại đèn chân không dùng phát xạ nhiệt điện tử).
- Thermionic valves were widely used in early radios and computers. (Các van nhiệt điện tử được sử dụng rộng rãi trong các máy thu thanh và máy tính thời kỳ đầu.)
- "thermionic cathode": catốt nhiệt điện tử, bộ phận phát ra electron khi bị đốt nóng.
- The thermionic cathode is typically made of tungsten or oxide-coated materials. (Catốt nhiệt điện tử thường được làm bằng vonfram hoặc các vật liệu phủ oxit.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng trực tiếp liên quan đến "thermionic emission". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "to emit thermionically" (phát xạ nhiệt điện tử) có thể được dùng như một thuật ngữ mô tả hành động. - The heated filament begins to emit thermionically once it reaches a critical temperature. (Dây tóc được đốt nóng bắt đầu phát xạ nhiệt điện tử khi nó đạt đến nhiệt độ tới hạn.)